"Người ta nói lương 300.000 yên, nhưng vào tài khoản chỉ có 230.000 yên..."
Đây là tình huống mọi người nước ngoài lần đầu đi làm ở Nhật đều ngạc nhiên. Bảng lương ghi chi tiết các khoản bảo hiểm xã hội (shakai hokenryō) và thuế bị trừ từ lương gross (gakumen).
Bài viết này giải thích các mục trên bảng lương, mức phí và thuế suất năm 2026, bí ẩn "năm thứ 2 lương net giảm", và các chế độ tiết kiệm thuế đáng biết — từ góc nhìn người nước ngoài đang sống ở Nhật.
3 khối của bảng lương
Bảng lương Nhật Bản về cơ bản chia thành 3 khối.
| Khối | Nội dung |
|---|---|
| Kintai (chấm công) | Số ngày đi làm, giờ làm, giờ tăng ca, ngày nghỉ phép... |
| Shikyū (chi trả) | Lương cơ bản + tăng ca + phụ cấp đi lại + các loại phụ cấp = tổng chi trả (gross) |
| Kōjo (khấu trừ) | Bảo hiểm xã hội + thuế thu nhập + thuế cư trú = số tiền bị trừ |
Sashihiki shikyūgaku (lương net) = Tổng chi trả − Tổng khấu trừ.
Đây là số tiền thực tế được chuyển vào tài khoản ngân hàng.
Khấu trừ chi tiết — "70.000 yên đã đi đâu?"
Lấy ví dụ người độc thân thu nhập 3.600.000 yên/năm (300.000 yên/tháng), khấu trừ tháng như sau:
| Mục | Số tiền tham khảo | Để làm gì? |
|---|---|---|
| Phí bảo hiểm y tế | Khoảng 14.800 yên | Giảm chi phí khám chữa bệnh |
| Phí bảo hiểm hưu trí thâm niên (kōsei nenkin) | Khoảng 27.500 yên | Lương hưu, hưu khuyết tật, hưu mất sức |
| Phí bảo hiểm thất nghiệp | Khoảng 1.500 yên | Trợ cấp khi thất nghiệp, nghỉ chăm con |
| Thuế thu nhập (shotokuzei) | Khoảng 6.500 yên | Nộp cho nhà nước |
| Thuế cư trú (jūminzei) | Khoảng 13.000 yên | Nộp cho tỉnh/thành phố/quận |
| Tổng | Khoảng 63.300 yên | (Lương net khoảng 236.700 yên) |
Người từ 40 tuổi trở lên bị thêm phí bảo hiểm chăm sóc dài hạn (kaigo hoken) khoảng 2.400 yên.
1. Phí bảo hiểm y tế (Kyōkai Kenpo / Kenpo Kumiai)
Bảo hiểm giúp giảm chi phí khám chữa bệnh xuống chỉ trả 30% (chi tiết xem "Khi bị bệnh hoặc thương tích ở Nhật?").
Mức phí năm 2026
Kyōkai Kenpo (đa số nhân viên doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia), trung bình toàn quốc năm 2026 (Reiwa 8):
- Phần y tế: 9,90% (chia đôi với chủ lao động, người lao động tự gánh 4,95%).
- Phần chăm sóc dài hạn (40–64 tuổi): cộng thêm 1,62% (tự gánh 0,81%).
Lương 300.000 yên/tháng → 300.000 × 4,95% = khoảng 14.850 yên.
Có chênh lệch theo tỉnh, năm 2026 cao nhất là Saga 10,55%, thấp nhất là Niigata 9,21%.
Kenpo Kumiai của các tập đoàn lớn có mức phí và quyền lợi riêng. Thường rẻ hơn Kyōkai Kenpo và có thêm trợ cấp bổ sung (như hỗ trợ thêm cho chi phí y tế cao). Hãy kiểm tra bảng lương.
2. Phí bảo hiểm hưu trí thâm niên (kōsei nenkin)
Bảo hiểm gánh 3 vai trò: lương hưu (từ 65 tuổi), hưu khi bị khuyết tật, hưu mất sức cho gia đình khi qua đời.
Mức phí
18,3% (chia đôi với chủ lao động, người lao động tự gánh 9,15%). Cố định từ năm 2017, năm 2026 vẫn vậy.
Lương 300.000 yên/tháng → 300.000 × 9,15% = khoảng 27.450 yên.
Người nước ngoài về sau có nhận được lương hưu không?
Có, nếu đáp ứng điều kiện. Nguyên tắc là đóng từ 10 năm trở lên thì có quyền nhận. Có Hiệp định an sinh xã hội (Shakai Hoshō Kyōtei) giữa Nhật và nhiều nước cho phép cộng dồn thời gian đóng ở cả hai bên (Việt Nam đã ký nhưng tại thời điểm 5/2026 chưa có hiệu lực — cần kiểm tra cập nhật).
Trợ cấp một lần khi về nước (dattai ichijikin)
Người về nước trước khi đóng đủ 10 năm có thể yêu cầu dattai ichijikin (trợ cấp một lần) — tối đa tương đương 60 tháng đóng. Phải gửi yêu cầu đến Cơ quan Lương hưu Nhật Bản (Nihon Nenkin Kikō) trong vòng 2 năm sau khi về nước.
3. Phí bảo hiểm thất nghiệp (koyō hoken)
Bảo hiểm để nhận trợ cấp khi thất nghiệp, nghỉ chăm con (ikuji kyūgyō), nghỉ chăm sóc thân nhân (kaigo kyūgyō).
Mức phí năm 2026 (ngành thông thường)
- Tổng: 1,35% (Reiwa 8, giảm 0,1% so với Reiwa 7).
- Người lao động gánh: 0,5%.
- Chủ lao động gánh: 0,85%.
Lương 300.000 yên/tháng → 300.000 × 0,5% = 1.500 yên.
Trợ cấp khi thất nghiệp
Nếu nghỉ vì lý do của công ty thì nhận trợ cấp ngay sau khi nghỉ; nếu tự nguyện nghỉ phải chờ khoảng 2 tháng. Số tiền là 50–80% lương trước khi nghỉ, kéo dài 90–330 ngày tùy thời gian đóng và độ tuổi.
4. Thuế thu nhập (shotokuzei)
Thuế nộp cho nhà nước. Thuế lũy tiến (ruishin kazei) — thu nhập càng cao, thuế suất càng cao.
Thuế suất (2026)
| Thu nhập tính thuế | Thuế suất |
|---|---|
| Đến 1.950.000 yên | 5% |
| Đến 3.300.000 yên | 10% |
| Đến 6.950.000 yên | 20% |
| Đến 9.000.000 yên | 23% |
| Đến 18.000.000 yên | 33% |
| Đến 40.000.000 yên | 40% |
| Trên 40.000.000 yên | 45% |
Thuế thu nhập đặc biệt phục hưng (fukkō tokubetsu shotokuzei)
2,1% của thuế thu nhập bị thu thêm dưới dạng thuế phục hưng (nguồn vốn tái thiết sau Đại địa chấn Đông Nhật Bản, đến năm 2037).
Khấu trừ hằng tháng = "gensen chōshū"
Hằng tháng thuế thu nhập bị trừ theo "ước tính". Đến cuối năm tính lại tổng năm thật trong nenmatsu chōsei (điều chỉnh cuối năm), bù trừ chênh lệch (đa số nhận kanpukin — tiền hoàn — qua lương tháng 12 hoặc tháng 1).
5. Thuế cư trú (jūminzei) — "cái bẫy năm thứ 2"
Đây là phần khiến nhiều người nước ngoài bối rối.
Cơ chế
Thuế cư trú tính trên thu nhập từ tháng 1–12 năm trước, bị trừ chia đều 12 tháng từ tháng 6 năm nay đến tháng 5 năm sau (tokubetsu chōshū — thu trực tiếp qua lương).
Vì sao năm thứ 2 lương net giảm
- Năm 1: chưa có thu nhập tại Nhật năm trước, nên thuế cư trú bằng 0 hoặc rất ít.
- Năm 2 (từ tháng 6): thuế cư trú dựa trên thu nhập năm 1 bắt đầu bị trừ mỗi tháng, lương net giảm.
Cảm giác "lương không tăng mà sao tiền nhận về ít hơn" có nguyên nhân từ đây.
Thuế suất
- Phần theo thu nhập (shotokuwari): cố định 10% (thuế tỉnh 4% + thuế thành phố/quận 6%).
- Phần theo đầu người (kintōwari): 5.000 yên/năm (1.000 yên thuế tỉnh + 3.000 yên thuế thành phố + 1.000 yên thuế môi trường rừng (shinrin kankyōzei)).
Người độc thân thu nhập 3.600.000 yên/năm thì thuế cư trú khoảng 150.000–170.000 yên/năm, tương đương 12.500–14.200 yên/tháng bị trừ từ lương.
Thuế cư trú khi về nước hoặc nghỉ việc
Vì nguyên tắc "đánh thuế theo thu nhập năm trước", năm về nước có thể bị truy thu một lần cả phần "1 năm trước" và phần "từ tháng 1 đến tháng về nước" (trước khi rời nước, hãy chỉ định nōzei kanrinin — đại diện nộp thuế — hoặc nộp một lần). Không biết mà về nước, sau này có trường hợp bị gửi giấy đòi đến tận nước nhà.
Bonus (shōyo) và thuế
Nhiều công ty trả bonus mùa hè (tháng 6–7) và bonus mùa đông (tháng 12). Thường khoảng 2–4 tháng lương/năm (tùy ngành và công ty).
Lưu ý: bonus cũng bị trừ bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập (thuế cư trú đã thu vào lương tháng nên không trừ ở bonus). Bonus 400.000 yên thì lương net khoảng 320.000 yên.
Các chế độ nên biết để tiết kiệm thuế
1. Furusato Nōzei (Quyên góp cho địa phương quê hương)
Quyên góp cho địa phương mình chọn → được khấu trừ thuế thu nhập và thuế cư trú, nhận quà cảm ơn (đặc sản: gạo, thịt, trái cây...).
- Tự gánh: chỉ 2.000 yên/năm.
- Trần khấu trừ: tùy thu nhập và gia đình (ví dụ: thu nhập 5 triệu yên độc thân → khoảng 60.000 yên/năm).
- One Stop Tokurei: không cần khai thuế (chỉ áp dụng người có thu nhập lương + ≤5 địa phương).
- Tư cách lưu trú: chỉ cần đóng thuế ở Nhật là người nước ngoài cũng dùng được.
Đăng ký dễ dàng qua "Furunavi", "Satofuru", "Rakuten Furusato Nōzei"...
2. Iryōhi Kōjo (Khấu trừ chi phí y tế)
Khi chi phí y tế cả năm (1–12) vượt 100.000 yên, có thể khai thuế để giảm thuế thu nhập và thuế cư trú. Cộng dồn cho cả gia đình. Thuốc tự mua tại nhà thuốc cũng có khi được tính. Đừng vứt biên lai, hãy giữ lại.
3. iDeCo (Quỹ hưu trí cá nhân tự đóng)
Tự quyết định mức đóng, đầu tư, nhận khi về già. Toàn bộ tiền đóng được khấu trừ thu nhập → giảm thuế thu nhập và thuế cư trú. Có thể đầu tư từ 5.000 yên/tháng. Người tự doanh đóng tới 68.000 yên/tháng, nhân viên công ty 12.000–23.000 yên/tháng (tùy có/không có chế độ hưu trí công ty).
4. NISA
Chế độ miễn thuế lợi nhuận đầu tư (cổ tức, bán). "NISA mới" bắt đầu từ 2024, hạn mức năm: tsumitate 1.200.000 yên + growth 2.400.000 yên (tổng 3.600.000 yên/năm). Hữu ích cho tích sản dài hạn.
5. Khấu trừ phí bảo hiểm sinh mạng / bảo hiểm động đất
Người tham gia bảo hiểm sinh mạng tư nhân hoặc bảo hiểm động đất có thể khai khấu trừ trong nenmatsu chōsei. Công ty bảo hiểm gửi "giấy chứng nhận khấu trừ" vào mùa thu — nộp cùng giấy tờ nenmatsu chōsei của công ty.
6. Khấu trừ vợ/chồng và người phụ thuộc (haigūsha kōjo / fuyō kōjo)
Người có vợ/chồng hoặc người phụ thuộc thu nhập dưới 1.030.000 yên/năm được giảm thuế. Người gửi tiền về nhà cho gia đình ở quê (16 tuổi trở lên) cũng có thể đưa vào diện phụ thuộc nếu có lịch sử chuyển tiền đầy đủ (fuyō kōjo cho thân nhân ở nước ngoài — từ 30 đến 70 tuổi có yêu cầu bổ sung).
Ai phải tự khai thuế (kakutei shinkoku)
Đa số nhân viên hoàn thành ở nenmatsu chōsei, nhưng những người sau phải tự khai thuế (hằng năm 16/2 – 15/3):
- Thu nhập trên 20 triệu yên/năm.
- Thu nhập phụ trên 200.000 yên/năm.
- Có thu nhập từ chứng khoán, tiền mã hóa, bất động sản (trừ tài khoản đặc biệt có gensen).
- Muốn kê khai iryōhi kōjo hoặc furusato nōzei (≥6 địa phương).
- Năm đầu tiên khai khấu trừ vay mua nhà (năm 2 trở đi nenmatsu chōsei làm thay).
- Có lương từ 2 nơi trở lên.
Câu hỏi thường gặp
Q. Trong thời gian thử việc có đóng bảo hiểm xã hội không?
A. Nguyên tắc là có. Dù thử việc, nếu dự kiến tuyển dụng chính thức, công ty có nghĩa vụ cho đóng bảo hiểm xã hội từ ngày đầu (kiểm tra "rōdō jōken tsūchisho" — thông báo điều kiện lao động). Không đóng có khả năng vi phạm pháp luật, hãy hỏi Cục Giám sát Lao động (Rōdō Kijun Kantokusho).
Q. Có thể vứt bảng lương không?
A. Khuyến nghị giữ trên 2 năm. Khi cơ quan thuế kiểm tra, khai thuế, xin trợ cấp thất nghiệp, xét duyệt vay, xác nhận thu nhập khi đổi việc — đều cần đến. Bản giấy hoặc PDF đều được.
Q. "Gensen chōshūhyō" là gì?
A. Giấy tờ tổng hợp tổng lương, thuế và phí bảo hiểm cả năm. Nhận từ công ty mỗi tháng 1 (hoặc khi nghỉ việc). Bắt buộc khi khai thuế, xét duyệt vay, đăng ký nhà trẻ. Hãy giữ cẩn thận.
Q. Làm part-time có phải đóng bảo hiểm xã hội?
A. Đáp ứng đủ các điều kiện sau thì nguyên tắc phải đóng:
- Làm việc ≥ 20 giờ/tuần.
- Lương tháng ≥ 88.000 yên (≥ 1.060.000 yên/năm).
- Thời hạn tuyển dụng dự kiến ≥ 2 tháng.
- Không phải sinh viên (sinh viên ban ngày được loại trừ).
Hiện tượng "bức tường 1.060.000 yên" và "bức tường 1.300.000 yên" thường nghe có liên quan đến điều này.
Q. Thu nhập làm thêm có bị công ty biết không?
A. Nếu thuế cư trú thu trực tiếp qua lương (tokubetsu chōshū), phần thu nhập ngoài việc chính cũng được cộng và thông báo đến công ty → khả năng cao bị biết. Khi khai thuế, chọn "tự nộp" (jibun de nōfu) thì phần làm thêm tự đóng, công ty khó biết hơn. Tuy nhiên, nếu nội quy công ty cấm làm thêm thì đây là nguồn rắc rối.
Q. Muốn kiểm tra tăng ca có được trả đúng không?
A. So "phụ cấp tăng ca" trên bảng lương với ghi nhận chấm công (timecard, log đăng nhập PC). Tỉ lệ tăng ca pháp định:
- Ngoài giờ (sau 8 giờ/ngày): 1,25 lần.
- Đêm khuya (22:00–5:00): 1,25 lần (cả hai thì 1,5 lần).
- Ngày nghỉ pháp định: 1,35 lần.
- Tăng ca trên 60 giờ/tháng: 1,5 lần.
Nghi ngờ chưa trả: tư vấn miễn phí với Cục Giám sát Lao động hoặc với luật sư.
Q. Khi đổi việc, bảo hiểm và lương hưu thế nào?
A. Bảo hiểm xã hội tự động chuyển qua công ty. Nếu có khoảng trống giữa nghỉ và vào công ty mới, phải tự đăng ký Bảo hiểm Y tế Quốc dân (Kokumin Kenkō Hoken) + Lương hưu Quốc dân (Kokumin Nenkin) tại văn phòng quận. Bảo hiểm thất nghiệp: nhận "rishokuhyō" (giấy nghỉ việc), đem đến Hello Work để xin trợ cấp.
Q. Đi công tác nước ngoài tạm thời, thuế thế nào?
A. Trở thành "hikyojūsha" (người không cư trú), chỉ chịu thuế thu nhập với thu nhập phát sinh tại Nhật (nguyên tắc gensen 20,42%). Thuế cư trú căn cứ ngày 1/1 có ở Nhật hay không. Trước khi rời nước, khuyến nghị chỉ định nōzei kanrinin.
Lời cuối
Lần đầu xem bảng lương cảm giác như mật mã, nhưng khi hiểu cấu trúc, bạn sẽ thấy được "số tiền mình đang trả" và "số tiền sẽ nhận trong tương lai". Hôm nay bạn có thể:
- Lấy một bảng lương ra, kiểm tra từng mục.
- Thử furusato nōzei một địa phương (chỉ tự gánh 2.000 yên, nhận đặc sản).
- Cất gensen chōshūhyō vào một nơi (mỗi năm 1 tờ).
- Kiểm tra lịch sử đóng tại "Nenkin Net" (Cơ quan Lương hưu Nhật Bản).
Đừng dừng ở "thuế cao" — hiểu và sử dụng các chế độ có thể tăng lương net thêm nhiều vạn đến nhiều chục vạn yên/năm.
Tại "Nihongo Tomo", chúng tôi cung cấp danh sách từ vựng miễn phí về lương, thuế, bảo hiểm xã hội. Học trước những từ thường gặp khi nói chuyện với phòng nhân sự như "gensen chōshū", "nenmatsu chōsei", "fuyō kōjo" sẽ giúp việc điền giấy tờ nhẹ nhàng hơn nhiều.
References / 参考・出典
- 全国健康保険協会(協会けんぽ)「令和8年度保険料率」 — Mức phí bảo hiểm y tế 2026: 9,90% / chăm sóc dài hạn 1,62%.
- 日本年金機構「厚生年金保険料額表」 — Kōsei nenkin 18,3% (chia đôi).
- 厚生労働省「令和8年度 雇用保険料率のご案内」 — Ngành thông thường 1,35%.
- 総務省「個人住民税」 — Cơ sở của shotokuwari 10% / kintōwari 5.000 yên.
- 国税庁「所得税の税率」 — Thuế suất lũy tiến.
- 総務省「ふるさと納税ポータルサイト」 — Trần khấu trừ và One Stop Tokurei.
- 国税庁「医療費を支払ったとき(医療費控除)」
- iDeCo公式サイト / 金融庁「NISA特設サイト」
- 日本年金機構「脱退一時金(外国人向け)」
- 日本年金機構「ねんきんネット」 — Kiểm tra lịch sử đóng.
※ Số liệu và thuế suất trong bài dựa trên năm tài khóa 2026 (Reiwa 8). Mức phí thay đổi theo từng năm, vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất tại trang chính thức của các cơ quan.